Đang thực hiện

Tổng hợp các tính từ thông dụng trong tiếng Nhật

Thời gian đăng: 15/08/2016 11:50
Ai học tiếng Nhật đều muốn giao tiếp tốt vậy bổ sung các từ vựng thông dụng là điều cần thiết. Trung tâm tiếng Nhật SOFL đã tổng hợp và chia sẻ với các bạn tự học tiếng Nhật Online danh sách các tính từ thông dụng trong tiếng Nhật.
Tổng hợp các tính từ thông dụng trong tiếng Nhật
Tổng hợp các tính từ thông dụng trong tiếng Nhật

 
Tính từ là chủ đề từ vựng hàng đầu mà người học tiếng Nhật cần nắm chắc bởi nó là các từ cực kỳ thông dụng thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp thông thường và xuất hiện cả trong bài thi năng lực nữa đấy. Vậy nên đừng bỏ qua những từ vựng dưới đây nhé.
 

Tính từ tiếng Nhật được chia thành 2 loại : Tính từ đuôi い và tính từ đuôi な :

 

I. Tính từ đuôi い:


暑い/熱い (あつい): nóng
寒い (さむい): lạnh, rét (nói về thời tiết)
冷たい (つめたい): lạnh, buốt (nói về cảm giác)
高い (たかい): cao, đắt
安い (やすい): rẻ
低い (ひくい): thấp
面白い (おもしろい): thú vị
美味しい (おいしい): ngon
忙しい (いそがしい): bận rộn
楽しい (たのしい): vui
暖かい (あたたかい): ấm áp
涼しい (すずしい): mát mẻ
甘い (あまい): ngọt
辛い (からい): cay
寂しい (さびしい): buồn, cô đơn
若い (わかい): trẻ
危ない (あぶない): nguy hiểm
眠い (ねむい): buồn ngủ
優しい (やさしい): hiền, dịu dàng
偉い (えらい): tài giỏi, xuất chúng
おかしい: kỳ quặc
うるさい: ồn ào
正しい (ただしい): đúng, chính xác
珍しい (めずらしい): hiếm có
汚い (きたない): dơ, bẩn
恥ずかしい (はずかしい): ngại ngùng, mắc cỡ
かわいい: dễ thương, xinh xắn
つまらない: nhàm chán
細かい (こまかい): nhỏ, tinh tế
ひどい: dữ dội, kinh khủng
怖い (こわい): đáng sợ, ghê gớm
厳しい (きびしい): nghiêm khắc, khắc nghiệt
美しい (うつくしい): đẹp
大きい (おおきい): to, lớn   ><      小さい (ちいさい): nhỏ
新しい (あたらしい): mới      ><       古い (ふるい): cũ
良い (いい/よい): tốt       ><        悪い (わるい): xấu
近い (ちかい): gần         ><        遠い (とおい): xa
早い (はやい): nhanh       ><         遅い (おそい): chậm
多い (おおい): nhiều       ><          少ない (少ない): ít
重い (おもい): nặng        ><         軽い (かるい): nhẹ
難しい (むずかしい): khó      ><       易しい (やさしい): dễ
広い (ひろい): rộng            ><         狭い (せまい): hẹp
長い (ながい): dài        ><        短い (みじかい): ngắn
明るい (あかるい): sáng      ><        暗い (くらい): tối
硬い (かたい): cứng       ><      軟らかい (やわらかい): mềm
弱い (よわい): yếu        ><        強い (つよい): mạnh
細い (ほそい): gầy, ốm      ><      太い (ふとい): béo, mập
うれしい: vui sướng       ><       悲しい (かなしい): đau buồn
厚い (あつい): dày        ><       薄い (うすい): mỏng
うまい: ngon, giỏi          ><        まずい: dở

Học tiếng Nhật trực tuyến
Xem Thêm : Học tiếng Nhật trực tuyến hiệu quả tuyệt đối

 

II Tính từ đuôi な:


ハンサム: đẹp trai
綺麗 (きれい): đẹp, sạch
有名 (ゆうめい): nổi tiếng
親切 (しんせつ): thân thiết
元気 (げんき): khỏe mạnh
暇 (ひま): rảnh rỗi
便利 (べんり): tiện lợi
素敵 (すてき): đẹp, tuyệt vời

大変 (たいへん); vất vả
大切 (たいせつ): quan trọng, quý giá
大丈夫 (だいじょうぶ): không sao, không có vấn đề gì
無理 (むり): vô lý
無駄 (むだ): lãng phí
不便 (ふべん): bất tiện
真面目 (まじめ): nghiêm túc, nghiêm chỉnh
熱心 (ねっしん): nhiệt tình
心配 (しんぱい): lo lắng
十分 (じゅうぶん): đủ
楽 (らく): nhàn rỗi
危険 (きけん): nguy hiểm
必要 (ひつよう): cần thiết
丈夫 (じょうぶ): bền chắc, vạm vỡ
変 (へん): kỳ lạ
幸せ(しあわせ): hạnh phúc
安全(あんぜん): an toàn
丁寧(ていねい): lịch sự, cẩn thận
元気 (げんき): khỏe mạnh
静か (しずか): yên tĩnh       ><       賑やか (にぎやか): ồn ào
好き (すき): thích         ><       嫌い (きらい): ghét
上手 (じょうず): giỏi, tốt       ><        下手 (へた): kém, yếu

Với những tính từ thông dụng trên đây, các bạn có thể tự tin giao tiếp hoặc viết những câu dài, ý nghĩa . Thật bổ ích và thiết thực đúng không? Các bạn có thể xem thêm các bài học khác tại website: Trung tâm tiếng Nhật SOFL để nâng cao level tiếng Nhật của mình nhé!


TRUNG TÂM TIẾNG NHẬT SOFL

Cơ sở 1: Số 365 - Phố Vọng - Đồng Tâm - Hai Bà Trưng - Hà Nội
Cơ sở 2:  Số 44 Trần Vĩ ( Lê Đức Thọ Kéo Dài ) - Mai Dịch - Cầu Giấy - Hà Nội 
Cơ sở 3: Số 54 Ngụy Như Kon Tum - Thanh Xuân - Hà Nội
Cơ sở 4: Số 491B Nguyễn Văn Cừ - Gia Thụy - Long Biên - Hà Nội

Email: nhatngusofl@gmail.com
Điện thoại: (84-4) 62 921 082 Hoặc: (84-4) 0964 66 12 88
Website :http://trungtamtiengnhat.org/


Bạn đang muốn học Tiếng Nhật, vui lòng điền thông tin vào fom đăng ký bên dưới. Bộ phận tuyển sinh sẽ liên hệ lại với bạn . Cảm ơn bạn đã ghé thăm Website.Chúc các bạn học tập tốt!

Các tin khác
Tắt[X]